Chọn giáo viên công nghệ cho con – Bước khởi đầu cho nền tảng toàn diện

Chọn giáo viên công nghệ cho con

Giáo viên công nghệ trong các trường phổ thông từ tiểu học đến trung học cơ sở không chỉ là mối quan tâm của các bậc phụ huynh trên thế giới như Mỹ, Anh… mà ngay ở Việt Nam, việc dạy học tích hợp các môn Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán (STEM) cũng đã được Bộ Giáo dục và Đào tạo triển khai theo lộ trình cho từng cấp học. Vấn đề đặt ra là, nguồn nhân lực để giảng dạy các môn học này ở các nhà trường phổ thông ở nước ta đã đáp ứng được yêu cầu như kỹ năng giảng dạy, kiến thức chuyên sâu để tích hợp đến khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán hay chưa? Hãy cùng FPT Afterschool tìm hiểu thị trường giáo viên công nghệ tại Việt Nam như thế nào nhé!

Vai trò ứng dụng công nghệ trong dạy học 

Qua những phân tích về xu thế giáo dục hiện đại một lần nữa FAS phải khẳng định một điều là vai trò của việc ứng dụng khoa học công nghệ vào đời sống nói chung và trong lĩnh vực giáo dục nói riêng vô cùng to lớn. Vai trò đó được thể hiện ở những khía cạnh chính sau đây:

Thứ nhất, ứng dụng công nghệ vào giảng dạy có vai trò thúc đẩy giáo dục mở: Giúp hoạt động giáo dục đạt hiệu quả cao hơn: Công nghệ thúc đẩy một nền giáo dục mở, giúp con người tiếp cận thông tin đa chiều, rút ngắn khoảng cách, thu hẹp mọi không gian, tiết kiệm tối ưu về thời gian. Từ đó con người phát triển nhanh hơn về kiến thức, nhận thức và tư duy. Đi kèm với giáo dục mở là tài nguyên học liệu mở, giúp người học, người dạy kết nối với kiến thức hiệu quả dù họ ở đâu và trong khoảng thời gian nào.

Thứ hai vai trò trong việc thúc đẩy phát triển năng lực cá nhân: Với sự thuận tiện cho việc học ở mọi lúc mọi nơi, ứng dụng công nghệ sẽ tạo cơ hội cho người học có thể lựa chọn những vấn đề mà mình ưa thích, phù hợp với năng khiếu, sở thích, từ đó phát triển theo thế mạnh của từng người. Chính điều đó sẽ thúc đẩy sự phát triển của các tài năng. Người học sẽ thoải mái và tích cực hơn khi dùng các công cụ này để kết nối với bạn học, thầy cô và với nhà trường. Sử dụng công nghệ trong lớp học giúp người học dễ dàng biểu thị mối quan tâm, sự chú ý, những mong đợi và thái độ tích cực với việc học, qua đó nâng cao chất lượng dạy và học.

Thứ ba đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao về chất lượng nguồn nhân lực, thích ứng nhanh với công việc trong tương lai: Xu hướng giáo dục và đào tạo ngày nay là đào tạo đi đôi với ứng dụng, dạy nghề đi đối với hướng nghiệp ngày càng trở nên phổ biến đối với các trường học trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng. Việc người học được tiếp cận những ứng dụng công nghệ ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường sẽ giúp rèn luyện những kỹ năng thực hành, làm việc trong môi trường công nghệ, khi ra trường sẽ sớm hòa nhập với môi trường làm việc mới đòi hỏi những kỹ năng cũng như hiểu biết nhất định về công nghệ. Do đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục có tác động trực tiếp đến nguồn nhân lực có chất lượng cao cho doanh nghiệp, tạo điều kiện mở rộng hợp tác lao động. Việc hợp tác lao động trên thị trường, sẽ tạo sự liên kết giữa nhà trường – doanh nghiệp – người học, mang lại lợi ích cho tất cả các các bên: Đối với người học, được cam kết tuyển dụng ngay sau khi tốt nghiệp. Đối với nhà trường, sẽ nâng cao thương hiệu, uy tín và vị thế trên thị trường giáo dục, đồng thời ngày càng thu hút được người học. Đối với doanh nghiệp, mô hình này sẽ giúp họ chủ động nguồn nhân lực được đào tạo bài bản theo đúng yêu cầu của doanh nghiệp.

Vai trò ứng dụng công nghệ trong dạy học
Vai trò ứng dụng công nghệ trong dạy học

Tổng quan giáo viên công nghệ Việt Nam 

Sử dụng công nghệ kỹ thuật số cũng được coi là ứng dụng của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) của các nhà nghiên cứu và giáo viên trong lĩnh vực giáo dục. Có nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng khả năng sử dụng công nghệ của giáo viên để lập kế hoạch và thực hiện các hoạt động học tập lấy học sinh làm trung tâm và giao tiếp hiệu quả với phụ huynh có thể nâng cao khả năng học tập của trẻ em; đồng thời, dạy cách sử dụng công nghệ kỹ thuật số cũng được công nhận là quan trọng đối với tương lai của trẻ em. Gần như tất cả các giáo viên ở châu Âu đều sử dụng công nghệ thông tin để chuẩn bị bài học và trong trường học. Tuy nhiên, sự sẵn có của công nghệ kỹ thuật số và việc giáo viên sử dụng nhiều hơn đã không dẫn đến sự tiến bộ trong thành tích học tập của học sinh. Điều này cho thấy giáo viên cần được đào tạo có hướng dẫn về cách sử dụng công nghệ kỹ thuật số và đưa ra quyết định đúng đắn, đặc biệt khi chúng thay đổi quá nhanh. Các giáo viên Việt Nam nhận thấy thật khó khăn khi liên tục thích nghi với các công cụ kỹ thuật số mới, đặc biệt là khi các bài học trước hoạt động tốt và phải chấp nhận rằng một số học sinh có thể sử dụng công nghệ kỹ thuật số mới thành thạo hơn chính họ. Cuối cùng, người ta thấy rằng việc duy trì đào tạo về công nghệ đảm bảo giáo viên có kỹ năng tốt hơn, có thái độ đúng đắn để phát triển công nghệ kỹ thuật số trong chương trình giảng dạy của trường.

Tổng quan giáo viên công nghệ Việt Nam 
Tổng quan giáo viên công nghệ Việt Nam

Tiêu chí đánh giá và yêu cầu chuyên môn, kỹ năng của giáo viên công nghệ Việt Nam

Giáo viên công nghệ cấp 1 (tiểu học)

Các tiêu chí đánh giá vai trò của giáo viên công nghệ cấp 1

Kiến Thức

Đặt nền móng cơ bản: Giáo viên công nghệ cấp 1 giúp xây dựng nền tảng kiến thức cơ bản cho học sinh, gồm các môn học như đọc, viết và toán cơ bản. Họ giúp học sinh nắm vững những kiến thức này để có thể tiếp tục phát triển về sau.

Ứng dụng

Kỹ năng sống cơ bản: Giáo viên công nghệ cấp 1 đóng vai trò hướng dẫn học sinh áp dụng các kỹ năng sống cơ bản trong cuộc sống hàng ngày. Đây có thể là kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm, hoặc kỹ năng quản lý thời gian.

Hoạt động ngoại khóa: Giáo viên cũng tạo điều kiện cho học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa, như các cuộc thi, trò chơi, hoặc chuyến tham quan. Điều này giúp phát triển kỹ năng xã hội, tư duy logic và thể chất của học sinh.

Xã hội

Giáo dục đạo đức: Giáo viên công nghệ cấp 1 có trách nhiệm giáo dục về đạo đức và đúc kết quy tắc cơ bản của xã hội trong sinh hoạt và học tập của học sinh.

Quy tắc cơ bản: Giáo viên định hình cho học sinh những quy tắc cơ bản trong lớp học và xã hội, như tôn trọng người khác, tuân thủ quy chế, và đảm bảo an toàn cho bản thân và người khác.

Tâm Sinh Lý

Phát triển tâm lý trẻ em: Giáo viên công nghệ cấp 1 đưa ra các phương pháp giảng dạy phù hợp với giai đoạn phát triển tâm sinh lý của trẻ em. Họ tạo điều kiện để học sinh cảm thấy an toàn, tự tin và có hứng thú trong quá trình học tập.

Tạo hứng thú học tập: Giáo viên cố gắng sử dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo, thú vị để kích thích trí tò mò và hứng thú học tập của học sinh. Điều này giúp tạo nền tảng vững chắc và đồng thời khơi dậy lòng yêu thích và sự đam mê đối với công nghệ từ những năm đầu của học sinh.

Các yêu cầu về chuyên môn, kỹ năng và kinh nghiệm của giáo viên công nghệ cấp 1:

Chuyên Môn

  • Bằng cử nhân sư phạm
  • Có kiến thức đa ngành

Kỹ năng

  • Kỹ năng giao tiếp với trẻ em.
  • Kỹ năng sáng tạo, giáo dục qua trò chơi.

Kinh Nghiệm

  • Kinh nghiệm chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ
  • Kinh nghiệm tạo hứng thú học tập
Giáo viên công nghệ cấp 1 (tiểu học)
Giáo viên công nghệ cấp 1 (tiểu học)

Giáo viên công nghệ cấp 2 (THCS)

Các tiêu chí đánh giá vai trò của giáo viên công nghệ cấp 2

Kiến Thức

Mở rộng kiến thức: Giáo viên công nghệ cấp 2 giúp học sinh mở rộng và tiếp thu kiến thức ở mức độ phức tạp hơn. Họ đi sâu vào các khái niệm và ứng dụng của khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán hơn so với cấp học trước. Giáo viên còn giúp học sinh củng cố và nâng cao kiến thức của học sinh thông qua việc áp dụng lý thuyết vào thực tế, giải quyết các vấn đề thực tế và tăng cường kỹ năng tư duy logic.

Ứng dụng

Kỹ năng thực hành: Giáo viên giúp phát triển kỹ năng thực hành trong công nghệ thông tin và các lĩnh vực công nghệ khác. Học sinh được tham gia vào các hoạt động thực hành, từ việc sử dụng phần mềm và công cụ công nghệ đến việc xây dựng và lập trình ứng dụng đơn giản

Thí nghiệm, dự án nhỏ: Giáo viên tạo điều kiện cho học sinh thực hiện các thí nghiệm và dự án nhỏ trong lĩnh vực công nghệ. Điều này giúp học sinh áp dụng kiến thức vào thực tế, tăng cường kỹ năng làm việc nhóm và phát triển khả năng nghiên cứu và sáng tạo.

Xã hội

Hình thành lối sống: Giáo viên công nghệ cấp 2 đóng vai trò hướng dẫn học sinh trong việc hình thành lối sống khoa học và bền vững. Họ truyền đạt và thảo luận về tác động của công nghệ trong cuộc sống hàng ngày, như an toàn trực tuyến, quản lý thiết bị công nghệ và sử dụng thông tin một cách đúng đắn.

Giáo dục giới tính: Giáo viên giúp học sinh hiểu về giới tính, vai trò và quyền lợi của mỗi giới. Họ giúp rèn kỹ năng giao tiếp, xây dựng mối quan hệ lành mạnh và tôn trọng đối tác trong cuộc sống hàng ngày

Tâm Sinh Lý

Đối mặt với tuổi dậy thì: Giáo viên công nghệ cấp 2 nhận thức và hiểu về các thay đổi tâm sinh lý trong giai đoạn tuổi dậy thì của học sinh. Họ cung cấp hỗ trợ tâm lý và xã hội, giải đáp thắc mắc và khám phá các vấn đề liên quan đến sự trưởng thành và phát triển cá nhân của học sinh trong lĩnh vực công nghệ.

Các yêu cầu về chuyên môn, kỹ năng và kinh nghiệm của giáo viên công nghệ cấp 2:

Chuyên Môn

  • Bằng cử nhân sư phạm
  • Chuyên môn hóa hơn

Kỹ năng

  • Kỹ năng tổ chức, quản lý lớp học
  • Kỹ năng giảng dạy đa dạng.

Kinh Nghiệm

  • Kinh nghiệm giảng dạy đối với lứa tuổi vị thành niên
  • Kinh nghiệm xử lý các vấn đề tuổi mới lớn.
Giáo viên công nghệ cấp 2 (THCS)
Giáo viên công nghệ cấp 2 (THCS)

Giáo viên công nghệ cấp 3 (THPT)

Các tiêu chí đánh giá vai trò của giáo viên công nghệ cấp 3

Kiến Thức

Chuyên sâu, chuẩn bị cho ĐH: Giáo viên công nghệ cấp 3 giảng dạy các kiến thức chuyên sâu trong các lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán, chuẩn bị cho học sinh trong việc tiếp tục học cao hơn tại Đại học và các trường đào tạo chuyên ngành

Hướng nghiệp, tư duy phản biện: Giáo viên giúp học sinh khám phá và tìm hiểu về các hướng nghiệp liên quan đến công nghệ. Họ cung cấp những kiến thức và kỹ năng giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, khả năng quyết định và thực hiện lựa chọn hướng nghiệp trong tương lai.

Ứng dụng

Thực hành nâng cao: Giáo viên công nghệ cấp 3 tạo cơ hội cho học sinh thực hành với những công nghệ và ứng dụng phức tạp hơn. Họ tạo điều kiện để học sinh nghiên cứu, thiết kế, xây dựng các dự án sáng tạo và ứng dụng công nghệ vào thực tế.

Dự án, thực tập: Giáo viên giúp học sinh tham gia vào các dự án và chương trình thực tập liên quan đến công nghệ. Điều này giúp học sinh rèn kỹ năng làm việc nhóm, quản lý dự án và tiếp cận với thực tế ngành công nghệ.

Xã hội

Chuẩn bị cho cuộc sống độc lập: Giáo viên công nghệ cấp 3 trang bị cho học sinh những kiến thức và kỹ năng cần thiết để tự lập trong cuộc sống và công việc sau này. Họ giúp học sinh hiểu về các khía cạnh xã hội, kinh tế và môi trường liên quan đến công nghệ và hướng dẫn học sinh áp dụng những kiến thức đó vào thực tế.

Tư vấn hướng nghiệp: Giáo viên công nghệ cung cấp tư vấn và hỗ trợ học sinh trong việc lựa chọn hướng nghiệp phù hợp với sở thích và năng lực cá nhân. Họ giúp học sinh tìm hiểu về các ngành nghề liên quan đến công nghệ, thông qua tư vấn cá nhân, chia sẻ kinh nghiệm và hướng dẫn trong việc xây dựng kế hoạch nghề nghiệp.

Tâm Sinh Lý

Ổn định tâm lý tuổi vị thành niên: Giáo viên công nghệ cấp 3 nhìn nhận và hiểu về tâm lý của học sinh tuổi vị thành niên. Họ giúp hỗ trợ và tạo điều kiện cho học sinh vượt qua những thách thức tâm lý mang tính đặc thù của tuổi vị thành niên trong việc học tập và phát triển cá nhân.

Hỗ trợ quyết định nghề nghiệp: Giáo viên cung cấp hỗ trợ và tư vấn cho học sinh trong việc đưa ra quyết định về nghề nghiệp trong tương lai. Họ giúp học sinh tự nhận biết sở thích, khả năng và mục tiêu cá nhân, từ đó xây dựng kế hoạch hướng nghiệp phù hợp và thiết thực.

Các yêu cầu về chuyên môn, kỹ năng và kinh nghiệm của giáo viên công nghệ cấp 3:

Chuyên Môn

  • Bằng cử nhân sư phạm hoặc cao hơn.
  • Sâu về một hoặc một số môn học.

Kỹ năng

  • Kỹ năng hướng dẫn tự học, nghiên cứu
  • Kỹ năng tư vấn, hỗ trợ học sinh.

Kinh Nghiệm

  • Kinh nghiệm giảng dạy và hướng nghiệp.
  • Kinh nghiệm chuẩn bị học sinh cho kỳ thi quốc gia và đại học.
Giáo viên công nghệ cấp 3 (THPT)
Giáo viên công nghệ cấp 3 (THPT)

Giảng viên Đại Học

Các tiêu chí đánh giá vai trò của giảng viên đại học:

Kiến Thức

Chuyên ngành sâu: Giảng viên đại học là người nắm vững kiến thức chuyên ngành của mình. Họ đi sâu vào các lĩnh vực chuyên môn, nghiên cứu, và cập nhật thông tin mới nhất trong lĩnh vực đó. Kiến thức sâu rộng của giảng viên đại học là cốt lõi để truyền đạt và phát triển kiến thức cho sinh viên.

Nghiên cứu, ứng dụng: Giảng viên đại học thường tham gia hoạt động nghiên cứu và ứng dụng kiến thức của mình vào thực tế. Họ không chỉ tiếp tục nghiên cứu để cập nhật và đóng góp vào lĩnh vực chuyên môn, mà còn áp dụng những kết quả nghiên cứu vào quá trình giảng dạy và tư vấn sinh viên.

Ứng dụng

Thực hành chuyên nghiệp: Giảng viên đại học hướng dẫn sinh viên thực hành chuyên nghiệp trong lĩnh vực chuyên ngành của mình. Họ tạo điều kiện cho sinh viên rèn kỹ năng thiết kế, phân tích, giải quyết vấn đề và triển khai các công nghệ và phương pháp mới trong lĩnh vực đó.

Thực tập, dự án lớn, nghiên cứu: Giảng viên đại học cung cấp hỗ trợ và giám sát sinh viên trong quá trình thực tập, thực hiện dự án lớn và nghiên cứu. Điều này giúp sinh viên áp dụng kiến thức đã học vào thực tế, khám phá và đóng góp mới trong lĩnh vực chuyên môn.

Xã hội

Chuẩn bị sẵn sàng cho nghề nghiệp: Giảng viên đại học giúp sinh viên chuẩn bị sẵn sàng cho nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp. Họ cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết để sinh viên tự tin và thành công trong công việc sau này, bao gồm cả khía cạnh xã hội, kỹ năng giao tiếp và quản lý thời gian.

Kỹ năng mềm, mạng lưới chuyên nghiệp: Giảng viên đại học hướng dẫn sinh viên phát triển kỹ năng mềm quan trọng như giao tiếp, làm việc nhóm, quản lý mối quan hệ và lãnh đạo. Họ cũng khuyến khích sinh viên thiết lập mạng lưới chuyên nghiệp và kết nối với người trong ngành để tạo cơ hội hợp tác và phát triển sự nghiệp

Tâm Sinh Lý

Tự lập, tự chủ trong học tập và nghiên cứu: Giảng viên đại học khuyến khích sinh viên trở thành người học tự lập, tự chủ trong việc tìm kiếm, tiếp thu kiến thức và tiến hành nghiên cứu. Họ tạo điều kiện để sinh viên phát triển khả năng tự quản lý, sáng tạo và độc lập trong quá trình học tập

Phát triển tư duy độc lập, nhận xét: Giảng viên đại học khuyến khích sinh viên phát triển tư duy độc lập và kỹ năng nhận xét. Họ tạo điều kiện cho sinh viên tham gia vào quá trình phân tích, đánh giá và bình luận về kiến thức, ý kiến và công trình nghiên cứu có liên quan đến lĩnh vực chuyên môn của mình.

Các yêu cầu về chuyên môn, kỹ năng và kinh nghiệm của giảng viên đại học:

Chuyên Môn

  • Thạc sĩ, Tiến sĩ hoặc tương đương.
  • Chuyên sâu trong lĩnh vực cụ thể.

Kỹ năng

Kỹ năng nghiên cứu, giảng dạy chuyên sâu.

Kỹ năng thực hành chuyên nghiệp, hướng dẫn nghiên cứu.

Kinh Nghiệm

Kinh nghiệm nghiên cứu, giảng dạy và hướng dẫn sinh viên.

Kinh nghiệm trong việc đào tạo và hướng dẫn sinh viên sau đại học.

Giảng viên công nghệ đại học
Giảng viên công nghệ đại học

Giáo viên công nghệ hiện nay tại Việt Nam

Để đáp ứng được những yêu cầu mới đặt ra đối với ngành giáo dục Việt Nam. Đã có rất nhiều trường học cũng như trung tâm đã bắt đầu áp dụng công nghệ, giáo dục STEM vào giáo trình của mình. Điều này giúp cho giáo viên hiện nay đã mở rộng thêm kiến thức và các kỹ năng mới trong công nghệ để áp dụng trong việc giảng dạy của mình. 

Nhiều giáo viên công nghệ tại Việt Nam cũng đã có kinh nghiệm làm việc trong ngành công nghệ thông tin và truyền thông, đóng góp cho việc áp dụng kiến thức vào thực tế. Họ có thể chia sẻ những trải nghiệm và ví dụ từ thực tế để học sinh hiểu rõ hơn về công nghệ và ứng dụng. Giáo viên công nghệ tại Việt Nam để được giảng dạy tại các trường, trung tâm thường phải có kiến thức sâu về các lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông. Họ đã được đào tạo bài bản và có trình độ chuyên môn cao, đảm bảo khả năng truyền đạt kiến thức chính xác và tổ chức giảng dạy hiệu quả.

Tuy nhiên, đa số nhiều nơi vẫn còn đang mắc những nhược điểm như:

Một nhược điểm phổ biến của giáo viên công nghệ tại Việt Nam là thiếu các tài liệu và sách giáo trình chất lượng trong ngôn ngữ tiếng Việt. Điều này có thể gây khó khăn cho giáo viên trong việc tìm kiếm và sử dụng tài liệu phù hợp để giảng dạy.

Thiếu cơ hội thực tập và nâng cao năng lực: Môi trường công nghệ tại Việt Nam vẫn còn hạn chế trong việc đáp ứng nhu cầu thực tế của giáo viên công nghệ và học sinh. Điều này có thể làm giảm khả năng thực hành và trải nghiệm thực tế của học sinh trong lĩnh vực công nghệ.

Giới hạn kỹ năng giao tiếp tiếng Anh: Một số giáo viên công nghệ tại Việt Nam có thể gặp khó khăn trong việc giao tiếp và tiếp cận thông tin mới trong ngành công nghệ do hạn chế về kỹ năng tiếng Anh. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng nắm bắt những xu hướng mới trong công nghệ và chia sẻ kiến thức với học sinh.

Giáo viên công nghệ hiện nay tại Việt Nam
Giáo viên công nghệ hiện nay tại Việt Nam

Đội ngũ giáo viên công nghệ tại FAS

Bên cạnh chương trình giáo dục quốc tế,FPT Afterschool lấy học sinh làm trung tâm nên việc lựa chọn một đội ngũ giáo viên công nghệ phải chất lượng, dày dặn kinh nghiệm, tận tâm với nghề dạy trẻ chính là sự ưu tiên hàng đầu. So với các nơi khác, 

 FPT Afterschool là một đơn vị giáo dục thuộc tập đoàn FPT, FAS hiểu sự uy tín bền vững mà tập đoàn đã gây dựng trong lĩnh vực giáo dục, hơn nữa, với chương trình đào tạo quốc tế, đòi hỏi FAS cần một đội ngũ sự giáo viên chất lượng nhằm truyền đạt, hướng dẫn các em một cách dễ hiểu, dễ áp dụng, đạt kết quả cao. Đó là lý do mà công tác tuyển chọn giáo viên tại FAS được thực hiện một cách khắt khe, yêu cầu các giáo viên không chỉ có trình độ chuyên môn cao, kinh nghiệm dày dặn mà còn sở hữu những kỹ năng dạy trẻ cũng như tình yêu thương đặc biệt với trẻ.

Đội ngũ giáo viên công nghệ tại FAS
Đội ngũ giáo viên công nghệ tại FAS

Kỹ năng giảng dạy xuất sắc

Đội ngũ giáo viên tại FAS không chỉ là những chuyên gia trong lĩnh vực lập trình, mà còn là những người có khả năng giảng dạy tuyệt vời: khả năng truyền đạt kiến thức một cách dễ hiểu và tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự tham gia và tương tác của học viên, khơi gợi và kích thích trẻ sáng tạo, khám phá, phát triển tố chất sẵn có của bản thân.

 Chất lượng giảng dạy hàng đầu

Đội ngũ giáo viên lập trình tại FAS được chọn lọc kỹ càng và đào tạo chuyên sâu trong lĩnh vực công nghệ thông tin. FAS chỉ tuyển dụng những giáo viên có kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng về lập trình, đảm bảo các học viên của FAS sẽ nhận được sự hướng dẫn chất lượng từ những người thầy có hiểu biết sâu sắc về ngành này.

Hỗ trợ và tạo điều kiện cho học viên phát triển

FAS cam kết hỗ trợ và tạo điều kiện tốt nhất cho học viên phát triển kỹ năng lập trình của mình. Đội ngũ giáo viên lập trình sẽ luôn sẵn lòng trả lời các câu hỏi, giải đáp khúc mắc và hỗ trợ học viên trong quá trình học tập. Bởi đối với FAS, việc thành công của học viên là mục tiêu hàng đầu và sẽ không ngừng đổi mới để mang đến cho thế hệ trẻ những trải nghiệm học tập tốt nhất tại FAS.

Môi trường học tập đa dạng

Tại FAS, trẻ sẽ được học tập trong một môi trường đa dạng và thú vị. FAS luôn tạo điều kiện cho học viên gặp gỡ, chia sẻ và học hỏi từ nhau thông qua các hoạt động nhóm, dự án thực tế và thảo luận trong lớp học. Điều này giúp bạn phát triển kỹ năng làm việc nhóm, tư duy sáng tạo, logic và khả năng giải quyết vấn đề.

Cập nhật xu hướng công nghệ mới nhất

Mỗi thầy cô dạy lập trình tại FAS luôn cập nhật và tiếp thu những xu hướng công nghệ mới nhất trong lĩnh vực lập trình. Điều này sẽ giúp trẻ tiếp cận với những công nghệ mới nhất và các phương pháp phát triển phần mềm tiên tiến. Đây là một trong những yếu tố quan trọng để các giáo viên cần trau dồi để tư vấn, định hướng cho các học viên trở thành lập trình viên chuyên nghiệp, có sức cạnh tranh trên thị trường lao động trong tương lai.

Tham khảo thêm: Đội ngũ giảng viên “xịn sò” tại FPT AfterSchool

Tham khảo thêm: FPT AfterSchool phát triển tư duy sáng tạo cho trẻ bằng giáo dục trải nghiệm

Vai trò của bố mẹ trong quá trình giáo dục công nghệ

Gia đình là tế bào của xã hội, nơi con người sinh ra và lớn lên, nơi thế hệ trẻ được chăm lo cả về thể chất, trí tuệ, đạo đức và nhân cách để hội nhập vào cuộc sống cộng đồng xã hội. Tuy không phải là thiết chế duy nhất có vai trò, trách nhiệm giáo dục đối với thế hệ trẻ, nhưng gia đình là môi trường giáo dục đầu tiên và có tầm quan trọng quyết định việc hình thành nhân cách của trẻ. Vì vậy, nhà trường dù có nỗ lực hướng dẫn, dạy dỗ học sinh bao nhiêu nếu không có sự hỗ trợ, đồng hành từ ba mẹ thì học sinh khó có thể phát triển được. Ở vai trò của ba mẹ, giúp con định hình giá trị và thái độ tích cực về công nghệ, đồng thời đảm bảo con sử dụng công nghệ một cách an toàn. Ba mẹ tạo cơ hội tương tác và thảo luận với con, tạo một môi trường học tập sáng tạo và khám phá. Vai trò này giúp con phát triển kiến thức và kỹ năng công nghệ, và củng cố những giá trị quan trọng liên quan đến công nghệ.

Vai trò của bố mẹ trong quá trình giáo dục công nghệ
Vai trò của bố mẹ trong quá trình giáo dục công nghệ

Vai trò của bố mẹ trong quá trình giáo dục và hướng nghiệp cho con cái ở mỗi cấp học có những điểm khác biệt, nhưng đều quan trọng và cần sự phối hợp chặt chẽ với thầy cô. Dưới đây là một số gợi ý về cách thức phối hợp giữa bố mẹ và thầy cô ở mỗi cấp học:

Cấp 1 (Tiểu học)

Hỗ trợ con trong việc học tập và phát triển kỹ năng sống cơ bản, tạo thói quen học tập và tôn trọng người khác.

Phối hợp với thầy cô:

Thường xuyên giao tiếp với giáo viên về tiến trình học tập của con.

Tham gia các buổi phụ huynh để hiểu rõ hơn về chương trình học.

Hỗ trợ con làm bài tập về nhà và khuyến khích đọc sách.

Tạo điều kiện cho con tham gia các hoạt động ngoại khóa.

Cấp 2 (THCS)

Hỗ trợ và hướng dẫn con cái trong giai đoạn dậy thì, giúp con xây dựng kỹ năng tự lập và tự quản lý thời gian.

Phối hợp với thầy cô:

Giám sát và thảo luận về việc chọn lớp/lựa chọn môn học phù hợp với sở thích và khả năng của con.

Cùng thảo luận với giáo viên về phương pháp học tập và cách thức giải quyết vấn đề.

Hỗ trợ giáo viên trong việc giáo dục giới tính và sức khỏe tâm lý cho học sinh.

Cấp 3 (THPT)

Đồng hành cùng con trong quá trình chọn hướng nghiệp và chuẩn bị cho kỳ thi đại học hoặc các lựa chọn nghề nghiệp khác.

Phối hợp với thầy cô:

Tham gia các buổi hướng nghiệp do nhà trường tổ chức.

Hỗ trợ con trong việc lập kế hoạch học tập và ôn thi.

Khuyến khích con tham gia các hoạt động ngoại khóa và dự án để phát triển kỹ năng mềm.

Đại Học

Khuyến khích và hỗ trợ con cái trở nên tự lập hơn trong học tập và cuộc sống, đồng thời hỗ trợ tài chính và tinh thần cho con trong suốt quá trình đại học.

Phối hợp với thầy cô:

Tôn trọng sự tự lập của con trong việc học tập và nghiên cứu.

Hỗ trợ tư vấn nghề nghiệp và hướng nghiệp khi cần thiết.

Tham gia các sự kiện do trường tổ chức để hiểu rõ hơn về môi trường học thuật mà con đang theo học.

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *